Giới thiệu về nguyên lý sóng Elliott

Hello anh em,
Hôm nay Trading 5T sẽ hướn dẫn anh em tìm hiểu về phần mới, đó là nguyên lý sóng elliott nhé!

Mục đích của chương:

■ Mô tả lý thuyết cơ bản của Nguyên lý Sóng
■ Xác định sóng xung lực và sóng điều chỉnh
■ Xác định các loại sóng xung lực như sóng đẩy, sóng chéo
■ Xác định các loại sóng điều chỉnh như sóng zigzag, sóng phẳng và sóng tam giác
■ Cách đánh nhãn sóng sử dụng ký hiệu sóng elliott tiêu chuẩn
■ Mối quan hệ Fibonacci áp dụng cho phân tích sóng elliott

Vào những năm 1930, R.N. Elliott phát hiện ra rằng các biến động giá trên thị trường tuân theo những mô hình lặp lại, và ông gọi chúng là SÓNG. Ông đề ra 1 bộ quy tắc để xác định những mô hình này – được gọi là NGUYÊN LÝ SÓNG. Mỗi sóng đều có điểm bắt đầu và điểm kết thúc xét theo cả phương diện giá lẫn thời gian. Những sóng này kéo dài liên tục, điểm kết thúc của một sóng đánh dấu sự bắt đầu của sóng tiếp theo. Mô hình cơ bản bao gồm năm sóng riêng lẻ được liên kết với nhau và tiến triển khi giá thị trường tăng hoặc giảm (xem Hình minh hoạ bên dưới).

Chuỗi năm sóng này, được đánh số từ 1 đến 5, được gọi là sóng xung lực, bởi vì nó đẩy thị trường theo hướng của xu hướng chính. Sóng phụ 1, 3 và 5 cũng là sóng xung lực. Sóng phụ 2 và 4 được gọi là sóng điều chỉnh, vì chúng làm gián đoạn xu hướng chính và di chuyển theo hướng ngược lại.

Có 2 quy tắc sóng elliott chi phối các sóng xung lực: Sóng 2 không được thoái lui quá 100% sóng 1 và sóng 3 không được phép là sóng ngắn nhất (mặc dù nó không nhất thiết phải là sóng dài nhất).

Sau khi hoàn thành chuỗi 5 sóng, sóng điều chỉnh bắt đầu. Sóng điều chỉnh lấy lại một phần tiến trình của sóng xung lực. Nó tuân theo một chuỗi 3 sóng hoặc một sự kết hợp cụ thể của các cấu trúc 3 sóng. Các sóng của nó được đánh dấu bằng các chữ cái, ví dụ A, B và C (xem Hình minh hoạ bên dưới).

 

Tất cả các sóng là một phần của các sóng khác ở mức độ lớn hơn. Chúng cũng được chia thành các sóng ở mức độ thấp hơn, như trong Hình minh hoạ Sóng xung lực và sóng điều chỉnh có thể tăng hoặc giảm.

Một số quy tắc và hướng dẫn sẽ được thảo luận để áp dụng cho việc đếm sóng. Hãy lưu ý rằng, các hướng dẫn khác với các quy tắc ở chỗ, chúng mô tả những gì có khả năng xảy ra nhất, chứ không phải bắt buộc xảy ra.

I. Sóng xung lực

Sóng xung lực bao gồm 2 loại sóng chính là sóng đẩy và sóng chéo (trong sóng đẩy sẽ có thêm sóng mở rộng, sóng cụt nữa nhé).

1. Sóng đẩy

Sóng đẩy, là dạng sóng xung lực mạnh nhất, tuân theo ba quy tắc và 1 hướng dẫn sau:

  • Sóng 2 không bao giờ vượt quá điểm bắt đầu của sóng 1. Nói cách khác, nó luôn hồi lại ít hơn 100% so với sóng 1.
  • Sóng 3 không bao giờ là sóng ngắn nhất, nhưng cũng không nhất thiết phải là sóng dài nhất.
  • Sóng 4 không bao giờ đi vào vùng giá của sóng 1.
  • Hướng dẫn sóng: Sóng 4 không nên đi vào vùng giá của sóng 2

Các quy tắc rất quan trọng khi chúng ta ứng dụng phương pháp đếm sóng elliott. Chúng ta hãy cùng xem qua 5 ví dụ trong Hình minh hoạ bên dưới:

 

  • Cách đếm sóng đầu tiên không chính xác vì đáy của sóng 4 đi vào vùng giá của sóng 1.
  • Cách đếm sóng thứ hai cũng không chính xác vì sóng 3 là sóng ngắn nhất.
  • Cách đếm sóng thứ ba là chính xác.
  • Cách đếm sóng thứ 4 là chính xác bởi vì, mặc dù sóng 3 không phải là sóng dài nhất, nhưng nó cũng không phải là sóng ngắn nhất.
  • Cách đếm sóng cuối cùng không chính xác, bởi vì sóng 2 đã thoái lui hơn 100% so với sóng 1.

Trong sóng đẩy, sóng 1 và 5 là sóng xung lực (nó có thể là sóng đẩy hoặc sóng chéo), trong khi sóng 3 bắt buộc phải là sóng đẩy. Sóng 2 và sóng 4 luôn là sóng điều chỉnh. Do đó, sóng đẩy là sóng có cấu trúc 5-3-5-3-5.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *